Kết quả tra từ “称职”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
称职chèn zhí
称职: có trình độ; phù hợp; xứng đáng với nhiệm vụ; có thể làm việc gì đó rất tốt