Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
称职稱職

chèn zhí

称职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 称职 trong tiếng Việt

  1. có trình độ
  2. phù hợp
  3. xứng đáng với nhiệm vụ
  4. có thể làm việc gì đó rất tốt
Tra từ liên quan