Kết quả tra từ “积谷防饥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积谷防饥jī gǔ fáng jī
积谷防饥: trữ lương thực phòng nạn đói; dành dụm phòng khi túng thiếu; cũng viết 積穀防飢|积谷防饥