Kết quả tra từ “积草屯粮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积草屯粮jī cǎo - tún liáng
积草屯粮: tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh