Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积草屯粮積草屯糧

jī cǎo - tún liáng

积草屯粮 là gì?

积草屯粮 [jī cǎo - tún liáng] có nghĩa là tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积草屯粮 trong tiếng Việt

tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh

Cách đọc và ghi nhớ 积草屯粮

积草屯粮 được đọc là jī cǎo - tún liáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan