Kết quả tra từ “积极性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积极性jī jí xìng
积极性: nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê; tính tích cực