Kết quả tra từ “积极反应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积极反应jī jí fǎn yìng
积极反应: phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ