Kết quả tra từ “积极分子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积极分子jī jí fèn zǐ
积极分子: người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)