Kết quả tra từ “积弱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积弱jī ruò
积弱: yếu kém tích lũy; suy tàn (qua thời gian); thoái hóa