Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “积年”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
积年jī nián

积年: trong một thời gian dài; qua nhiều năm; cũ; cao tuổi

Cụm từ
积年累月jī nián lěi yuè

积年累月: năm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều năm

Thành ngữ