Kết quả tra từ “积劳成疾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积劳成疾jī láo chéng jí
积劳成疾: làm việc quá sức dẫn đến bệnh tật (thành ngữ); bị ốm do làm việc liên tục