Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积劳成疾積勞成疾

jī láo chéng jí

积劳成疾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积劳成疾 trong tiếng Việt

làm việc quá sức dẫn đến bệnh tật (thành ngữ); bị ốm do làm việc liên tục

Tra từ liên quan