Kết quả tra từ “积分榜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积分榜jī fēn bǎng
积分榜: bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)