Kết quả tra từ “积分学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积分学jī fēn xué
积分学: tích phân học
微积分学wēi jī fēn xué
微积分学: giải tích vi phân; giải tích