Kết quả tra từ “秭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秭zǐ
秭: tỷ (một tỷ)
秭归县Zǐ guī Xiàn
秭归县: huyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
秭归Zǐ guī
秭归: huyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc