Kết quả tra từ “秦镜高悬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秦镜高悬Qín jìng gāo xuán
秦镜高悬: xem 明鏡高懸|明镜高悬[ming2 jing4 gao1 xuan2]