Kết quả tra từ “秦篆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秦篆Qín zhuàn
秦篆: chữ triện được thống nhất bởi triều đại nhà Tần; tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆