Kết quả tra từ “秦始皇”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秦始皇Qín Shǐ huáng
秦始皇: Tần Thủy Hoàng (259-210 TCN), hoàng đế đầu tiên
秦始皇陵Qín Shǐ huáng líng
秦始皇陵: lăng mộ của Tần Thủy Hoàng tại núi Lê 驪山|骊山[Li2 shan1] gần Tây An (chưa được khai quật)
秦始皇帝陵Qín Shǐ Huáng dì líng
秦始皇帝陵: lăng của Thủy Hoàng Đế gần Tây An
秦始皇帝Qín Shǐ Huáng dì
秦始皇帝: Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN