Kết quả tra từ “秘鲁苦蘵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘鲁苦蘵Bì lǔ kǔ zhí
秘鲁苦蘵: tầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruviana