Kết quả tra từ “秘闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘闻mì wén
秘闻: vấn đề (liên quan đến gia đình nổi tiếng, v.v.) định giữ riêng tư