Kết quả tra từ “秘而不宣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘而不宣mì ér bù xuān
秘而不宣: giữ kín thông tin; giữ bí mật điều gì đó