Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “秘密”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
秘密mì mì

秘密: bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])

Cụm từ
秘密警察mì mì jǐng chá

秘密警察: cảnh sát mật

Cụm từ
秘密活动mì mì huó dòng

秘密活动: hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật

Cụm từ
秘密会社mì mì huì shè

秘密会社: một hội kín

Cụm từ
宝葫芦的秘密Bǎo hú lu de Mì mì

宝葫芦的秘密: Bí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt giải của Trương Thiên Dực 張天翼|张天翼[Zhang1 Tian1 yi4]

Cụm từ