Kết quả tra từ “秘书长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘书长mì shū zhǎng
秘书长: tổng thư ký
副秘书长fù mì shū zhǎng
副秘书长: phó tổng thư ký