Kết quả tra từ “秒钟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秒钟miǎo zhōng
秒钟: (thời gian) giây
秒秒钟miǎo miǎo zhōng
秒秒钟: trong vài giây; nhanh chóng; tốc độ