Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “科目”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
科目kē mù

科目: môn học; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ
会计科目kuài jì kē mù

会计科目: tài khoản kế toán

Cụm từ
大学入学指定科目考试Dà xué Rù xué Zhǐ dìng Kē mù Kǎo shì

大学入学指定科目考试: Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong…

Viết tắt