Kết quả tra từ “科比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科比Kē bǐ
科比: Kobe Bryant; viết tắt của 科比·布萊恩特|科比·布莱恩特[Ke1 bi3 · Bu4 lai2 en1 te4]
科比·布莱恩特Kē bǐ · Bù lái ēn tè
科比·布莱恩特: Kobe Bryant (1978-2020), ngôi sao NBA của Los Angeles Lakers