Kết quả tra từ “科朗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科朗kē lǎng
科朗: colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)