Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “科教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
科教kē jiào

科教: giáo dục khoa học; khoa học thường thức

Cụm từ
科教兴国kē jiào xīng guó

科教兴国: chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục

Cụm từ
科教片kē jiào piàn

科教片: phim giáo dục khoa học; phim khoa học thường thức

Cụm từ