Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “科技大学”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
科技大学kē jì dà xué

科技大学: đại học khoa học và công nghệ

Cụm từ
香港科技大学Xiāng gǎng Kē jì Dà xué

香港科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Cụm từ
电子科技大学Diàn zǐ Kē jì Dà xué

电子科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

Cụm từ
陕西科技大学Shǎn xī Kē jì Dà xué

陕西科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

Cụm từ
阿亨科技大学Ā hēng Kē jì Dà xué

阿亨科技大学: Đại học Công nghệ RWTH Aachen

Cụm từ
西安电子科技大学Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué

西安电子科技大学: Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An

Cụm từ
西北农林科技大学Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

西北农林科技大学: Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ
河北科技大学Hé běi Kē jì Dà xué

河北科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc

Cụm từ
山东科技大学Shān dōng Kē jì Dà xué

山东科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông

Cụm từ
国立台北科技大学Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué

国立台北科技大学: Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc

Cụm từ
北京科技大学Běi jīng Kē jì Dà xué

北京科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

Cụm từ