Kết quả tra từ “科名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科名kē míng
科名: xếp hạng đạt được trong kỳ thi tuyển đế; quang vinh học thuật