Kết quả tra từ “种族隔离”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种族隔离zhǒng zú gé lí
种族隔离: phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid