Kết quả cho “秋收”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thu hoạch mùa thu; gặt hái
Khởi nghĩa Vụ thu (1927), cuộc nổi dậy ở các tỉnh Hồ Nam và Giang Tây do Mao Trạch Đông lãnh đạo
gieo trồng vào mùa xuân, phát triển vào mùa hè, thu hoạch vào mùa thu, lưu trữ vào mùa đông (thành ngữ)