Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “私愤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
私愤sī fèn

私愤: mối hận cá nhân; ác ý

Cụm từ
泄私愤xiè sī fèn

泄私愤: trút giận cá nhân; hành động ác ý (đặc biệt trong tội phạm)

Cụm từ