Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “私情”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
私情sī qíng

私情: cân nhắc cá nhân; chuyện tình cảm

Cụm từ
耍私情shuǎ sī qíng

耍私情: bị tình cảm chi phối; bị cuốn theo đam mê (ví dụ: phạm tội)

Cụm từ
乌鸟私情wū niǎo sī qíng

乌鸟私情: nghĩa đen: lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già) (thành ngữ); nghĩa bóng: lòng hiếu thảo

Thành ngữ