Kết quả tra từ “私情”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私情sī qíng
私情: cân nhắc cá nhân; chuyện tình cảm
耍私情shuǎ sī qíng
耍私情: bị tình cảm chi phối; bị cuốn theo đam mê (ví dụ: phạm tội)
乌鸟私情wū niǎo sī qíng
乌鸟私情: nghĩa đen: lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già) (thành ngữ); nghĩa bóng: lòng hiếu thảo