Kết quả tra từ “私家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私家sī jiā
私家: riêng tư; sở hữu hoặc quản lý tư nhân
私家车sī jiā chē
私家车: xe riêng