Kết quả tra từ “私仇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私仇sī chóu
私仇: mối thù cá nhân
官报私仇guān bào sī chóu
官报私仇: lợi dụng chức quyền để trả thù cá nhân (thành ngữ)
公报私仇gōng bào sī chóu
公报私仇: lợi dụng công quyền để trả thù riêng