Kết quả tra từ “秀发垂肩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秀发垂肩xiù fà chuí jiān
秀发垂肩: tóc đẹp dài ngang vai (thành ngữ)