Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “离开”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
离开lí kāi

离开: rời khỏi; rời đi

Cụm từ
离开故乡lí kāi gù xiāng

离开故乡: rời quê hương

Cụm từ
离开人世lí kāi rén shì

离开人世: chết; rời khỏi thế gian

Cụm từ