Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “福袋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
福袋
fú dài

fukubukuro hay "túi may mắn", phong tục năm mới của Nhật Bản, nơi thương nhân bán túi quà chứa sản phẩm ngẫu nhiên với giá giảm mạnh

Cụm từ