Kết quả tra từ “福相”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
福相fú xiàng
福相: biểu cảm khuôn mặt tốt lành; diện mạo vui vẻ và mãn nguyện