Kết quả tra từ “福委会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
福委会fú wěi huì
福委会: ủy ban phúc lợi; viết tắt của 福利委員會|福利委员会