Kết quả tra từ “禁酒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁酒jìn jiǔ
禁酒: cấm rượu; cấm đồ uống có cồn; luật cấm rượu
禁酒令jìn jiǔ lìng
禁酒令: cấm rượu; cấm đồ uống có cồn