Kết quả cho “禁足”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cấm ra ngoài; giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.); phạt cấm túc; phạt không cho ra ngoài; giới nghiêm; hạn chế đi lại; cấm đến một nơi; ngoài giới hạn…