Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁足

jìn zú

禁足 là gì?

禁足 [jìn zú] có nghĩa là cấm ra ngoài; giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.); phạt cấm túc; phạt không cho ra ngoài; giới nghiêm; hạn chế đi lại; cấm đến một nơi; ngoài giới hạn; cấm vào; chú ý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁足 trong tiếng Việt

  1. cấm ra ngoài
  2. giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.)
  3. phạt cấm túc
  4. phạt không cho ra ngoài
  5. giới nghiêm
  6. hạn chế đi lại
  7. cấm đến một nơi
  8. ngoài giới hạn
  9. cấm vào
  10. chú ý

Cách đọc và ghi nhớ 禁足

禁足 được đọc là jìn zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấm ra ngoài; giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.); phạt cấm túc; phạt không cho ra ngoài; giới nghiêm; hạn chế đi lại; cấm đến một nơi; ngoài giới hạn…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan