禁足 là gì?
禁足 [jìn zú] có nghĩa là cấm ra ngoài; giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.); phạt cấm túc; phạt không cho ra ngoài; giới nghiêm; hạn chế đi lại; cấm đến một nơi; ngoài giới hạn; cấm vào; chú ý.
Nghĩa của từ 禁足 trong tiếng Việt
- cấm ra ngoài
- giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.)
- phạt cấm túc
- phạt không cho ra ngoài
- giới nghiêm
- hạn chế đi lại
- cấm đến một nơi
- ngoài giới hạn
- cấm vào
- chú ý
Cách đọc và ghi nhớ 禁足
禁足 được đọc là jìn zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấm ra ngoài; giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.); phạt cấm túc; phạt không cho ra ngoài; giới nghiêm; hạn chế đi lại; cấm đến một nơi; ngoài giới hạn…”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .