Kết quả tra từ “禁药”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁药jìn yào
禁药: cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)
违禁药品wéi jìn yào pǐn
违禁药品: thuốc bất hợp pháp