Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “禁药”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
禁药jìn yào

禁药: cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)

Cụm từ
违禁药品wéi jìn yào pǐn

违禁药品: thuốc bất hợp pháp

Cụm từ