Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “禁药”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
禁药
jìn yào

cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)

Cụm từ
违禁药品
wéi jìn yào pǐn

thuốc bất hợp pháp

Cụm từ