Kết quả tra từ “禁止令行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁止令行jìn zhǐ lìng xíng
禁止令行: xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]