禁止令行 jìn zhǐ lìng xíng 禁止令行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁止令行 trong tiếng Việt xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan