禁止令行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
禁止令行
xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]
Giản thể禁止令行
Phồn thể禁止令行
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng