Kết quả tra từ “禁欲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁欲jìn yù
禁欲: kiềm chế ham muốn; tự kiềm chế; chủ nghĩa khổ hạnh
禁欲主义jìn yù zhǔ yì
禁欲主义: chủ nghĩa khổ hạnh