Kết quả tra từ “禁品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁品jìn pǐn
禁品: hàng hóa buôn lậu
违禁品wéi jìn pǐn
违禁品: hàng hóa bị cấm; hàng lậu