Kết quả tra từ “祸水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祸水huò shuǐ
祸水: nguồn tai họa (đặc biệt là phụ nữ)
红颜祸水hóng yán huò shuǐ
红颜祸水: hồng nhan họa thủy